Nhớt máy nén khí bị nhiễm nước là một trong những nguyên nhân phổ biến gây giảm hiệu suất và làm hư hỏng nhanh các chi tiết bên trong máy. Tình trạng này nếu không được phát hiện sớm có thể dẫn đến ăn mòn, quá nhiệt và tăng chi phí bảo trì đáng kể. Bài viết sau sẽ giúp bạn nhận biết chính xác các dấu hiệu nhiễm nước trong nhớt và cách xử lý hiệu quả, phù hợp với thực tế vận hành tại nhà máy.
Nhớt máy nén khí thường làm việc trong môi trường kín nhưng liên tục tiếp xúc với không khí chứa hơi ẩm, đặc biệt ở điều kiện khí hậu nóng ẩm tại Việt Nam. Quá trình nén sinh nhiệt và chênh lệch áp suất khiến hơi nước dễ ngưng tụ, từ đó xâm nhập vào dầu bôi trơn theo nhiều con đường khác nhau.
Trong không khí luôn tồn tại độ ẩm nhất định và khi đi qua buồng nén, áp suất tăng cao kết hợp nhiệt độ thay đổi đột ngột sẽ làm hơi nước ngưng tụ thành các giọt nhỏ hòa lẫn vào nhớt. Hiện tượng này diễn ra mạnh hơn ở các máy chạy tải thấp hoặc thường xuyên dừng mở, khiến nước không kịp thoát ra ngoài mà tích tụ dần trong dầu.
Nhiều dòng máy nén sử dụng két giải nhiệt bằng nước hoặc hệ thống trao đổi nhiệt và chỉ cần một điểm rò nhỏ tại gioăng, mặt bích cũng đủ để nước xâm nhập trực tiếp vào khoang dầu. Khi áp suất nước cao hơn áp suất dầu, quá trình thẩm thấu diễn ra nhanh, làm nhớt chuyển màu đục và mất dần khả năng bôi trơn.
Máy nén đặt tại khu vực ẩm, gần nguồn nước hoặc nền nhà đọng hơi sương sẽ làm tăng nguy cơ hơi ẩm đi vào qua đường hút gió và các khe hở kỹ thuật. Nếu hệ thống thông gió kém và không xả nước bình tích áp định kỳ, lượng nước tồn dư sẽ theo vòng tuần hoàn quay lại bể dầu, gây nhiễm ẩm kéo dài.
Nhớt máy nén khi bị nhiễm nước sẽ biểu hiện qua nhiều thay đổi rõ rệt về màu sắc, trạng thái và các thông số vận hành của thiết bị. Việc quan sát sớm những dấu hiệu này giúp doanh nghiệp kịp thời xử lý, tránh để nước phá hủy màng bôi trơn và gây hư hỏng hàng loạt chi tiết cơ khí.
Nhớt máy nén bình thường có màu trong đặc trưng theo từng dòng sản phẩm, nhưng khi nhiễm nước sẽ chuyển sang đục mờ hoặc dạng trắng sữa rất dễ quan sát bằng mắt thường. Mức độ đục càng cao chứng tỏ hàm lượng nước càng lớn, đồng thời các phụ gia trong dầu bắt đầu bị phá vỡ cấu trúc hóa học.
Khi có nước lẫn trong dầu, quá trình tuần hoàn ở nhiệt độ cao sẽ tạo ra nhiều bọt khí li ti trên bề mặt, thậm chí xuất hiện lớp nước tách riêng dưới đáy bể dầu. Lớp bọt này làm giảm khả năng truyền nhiệt và khiến bơm dầu hoạt động không ổn định, áp suất bôi trơn bị dao động liên tục.
Máy nén sử dụng nhớt nhiễm nước thường có nhiệt độ dầu tăng cao hơn mức thông thường, thời gian đạt áp chậm và tiếng máy nặng hơn rõ rệt. Đồng hồ chênh áp lọc dầu, lọc tách cũng tăng nhanh do cặn bẩn và nhũ tương nước - dầu bám dày trong hệ thống.
Nước kết hợp với phụ gia chống oxy hóa có thể tạo mùi hắc khó chịu tại cửa thăm dầu, đồng thời hình thành lớp cặn màu nâu xám bám ở lõi lọc và thành ống. Đây là dấu hiệu muộn nhưng rất quan trọng để quyết định cần thay dầu và súc rửa hệ thống sớm.
Việc cố tình vận hành máy nén khí với nhớt đã nhiễm nước không chỉ làm giảm hiệu suất tức thời mà còn gây ra chuỗi hư hỏng nghiêm trọng cho toàn bộ hệ thống. Các tác động tiêu cực thường diễn ra âm thầm, đến khi phát hiện thì chi phí sửa chữa đã rất lớn.
Nước làm loãng độ nhớt khiến màng dầu giữa các bề mặt ma sát trở nên mỏng và dễ bị phá vỡ, dẫn đến kim loại tiếp xúc trực tiếp với nhau trong quá trình quay. Khả năng tản nhiệt của dầu cũng giảm mạnh, làm nhiệt độ đầu nén tăng cao và đẩy nhanh quá trình oxy hóa của chính lượng nhớt còn lại.
Khi nước tồn tại lâu trong dầu, phản ứng điện hóa sẽ xuất hiện trên bề mặt thép và hợp kim, gây rỉ sét trục vít, bạc đạn và bánh răng truyền động. Lớp gỉ này bong ra tạo thành hạt mài cứng, tiếp tục phá hủy các bề mặt chính xác vốn cần độ nhẵn rất cao của máy nén khí.
Máy nén dùng nhớt nhiễm nước thường tiêu hao điện năng nhiều hơn do ma sát tăng và thời gian đạt áp kéo dài, kéo theo năng suất khí nén giảm rõ rệt. Doanh nghiệp phải rút ngắn chu kỳ thay dầu, thay lọc và thậm chí dừng máy sửa chữa đột xuất, làm gián đoạn kế hoạch sản xuất.
Khi đã xác định nhớt máy nén khí có dấu hiệu nhiễm nước, doanh nghiệp cần xử lý theo quy trình bài bản thay vì chỉ bổ sung dầu mới. Việc can thiệp đúng cách sẽ giúp phục hồi hệ thống, ngăn nước tái xâm nhập và bảo vệ tuổi thọ thiết bị lâu dài.
Trước tiên cần lấy mẫu nhớt tại đáy bể và trên đường hồi để quan sát màu sắc, độ đục hoặc gửi phân tích hàm lượng nước bằng phương pháp Karl Fischer. Kết quả kiểm tra sẽ quyết định nên thay dầu toàn phần hay chỉ cần tách nước cục bộ, tránh xử lý theo cảm tính gây lãng phí.
Nếu hàm lượng nước vượt ngưỡng cho phép, cần xả bỏ hoàn toàn lượng nhớt cũ, vệ sinh bể dầu, đường ống và thay mới lọc dầu, lọc tách để loại bỏ nhũ tương còn bám lại. Việc súc rửa nên thực hiện bằng dầu chuyên dụng hoặc chính loại nhớt mới chạy ngắn giờ trước khi xả bỏ.
Song song với thay dầu, kỹ thuật phải kiểm tra két giải nhiệt, gioăng làm kín, van xả nước và hệ thống đường ống để phát hiện điểm rò rỉ. Nếu không xử lý triệt để nguồn gốc, nhớt mới thay vẫn có nguy cơ bị nhiễm lại chỉ sau thời gian ngắn vận hành.
Phòng ngừa luôn hiệu quả và kinh tế hơn so với việc xử lý sự cố sau khi nhớt đã bị nhiễm nước, đặc biệt với các máy nén khí vận hành liên tục. Doanh nghiệp cần xây dựng quy trình kiểm soát từ môi trường lắp đặt đến kế hoạch bảo dưỡng định kỳ để giữ chất lượng dầu ổn định.
Máy nén nên được đặt ở khu vực khô thoáng, có hệ thống thông gió tốt để giảm hơi ẩm đi vào đường hút, đồng thời duy trì nhiệt độ dầu ở mức khuyến nghị của nhà sản xuất. Cần xả nước bình tích áp và bẫy nước hằng ngày, nhất là vào mùa mưa hoặc ca đêm có độ ẩm cao.
Sử dụng các dòng nhớt máy nén khí có phụ gia kháng ẩm và khả năng tách nước nhanh sẽ giúp dầu ít bị tạo nhũ tương khi có lượng nước nhỏ xâm nhập. Việc chọn đúng cấp độ nhớt và thương hiệu uy tín cũng làm tăng độ bền oxy hóa, hạn chế hình thành cặn bẩn trong hệ thống.
Doanh nghiệp nên lấy mẫu nhớt theo số giờ chạy để theo dõi các chỉ tiêu như hàm lượng nước, độ nhớt, TAN và tình trạng cặn kim loại nhằm phát hiện sớm bất thường. Kết hợp thay lọc đúng chu kỳ và ghi chép lịch sử bảo dưỡng sẽ giúp kiểm soát nguy cơ nhiễm nước một cách chủ động.
Nhớt máy nén khí nhiễm nước là sự cố phổ biến nhưng hoàn toàn có thể kiểm soát nếu được nhận biết sớm và xử lý đúng quy trình. Việc theo dõi dấu hiệu bất thường của dầu, kết hợp bảo dưỡng định kỳ và lựa chọn loại nhớt phù hợp sẽ giúp máy nén hoạt động ổn định, giảm hư hỏng và tối ưu chi phí vận hành lâu dài.
Nếu doanh nghiệp của bạn đang gặp tình trạng nhớt máy nén khí đổi màu, tạo bọt hoặc nghi ngờ nhiễm nước, Tín Thành Phát sẵn sàng hỗ trợ kiểm tra và tư vấn giải pháp phù hợp. Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được cung cấp sản phẩm nhớt chính hãng, dịch vụ phân tích dầu và hướng dẫn bảo trì chuyên sâu cho hệ thống khí nén.
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT TÍN THÀNH PHÁT
Mã số thuế: 0312439850
Địa chỉ nhà xưởng: 41 Lâm Thị Hố, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Tp. Hồ Chí Minh
Chi Nhánh: Ấp An Bình, Xã An Cư, Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang
Hotline: 0906 358 768 - 0981 674 489 Mr Duy
Email: huynhduy@tinthanhphat.vn
Website: daunhottonghop.com