Thứ 3, 03/02/2026
Tín Thành Phát
9

Tiểu chuẩn dầu máy nén khí

Tiêu chuẩn dầu máy nén khí là tập hợp các quy định kỹ thuật dùng để đánh giá khả năng bôi trơn, làm mát, chống mài mòn và độ ổn định của dầu trong quá trình vận hành máy nén khí. Việc lựa chọn đúng tiêu chuẩn giúp quý khách đảm bảo máy hoạt động ổn định, giảm nhiệt, hạn chế cặn bẩn và kéo dài tuổi thọ thiết bị.

1. Tiêu chuẩn độ nhớt ISO VG cho nhớt máy nén khí

ISO VG là tiêu chuẩn độ nhớt phổ biến nhất đối với nhớt máy nén khí, được phân loại dựa trên độ nhớt động học ở 40°C. Đây là căn cứ quan trọng giúp quý khách lựa chọn dầu phù hợp với điều kiện làm việc và cấu tạo máy.

Các cấp ISO VG thường dùng cho máy nén khí gồm ISO VG 32, ISO VG 46 và ISO VG 68. Trong đó, ISO VG 32 phù hợp với máy nén tốc độ cao, ISO VG 46 được sử dụng phổ biến cho máy nén trục vít, còn ISO VG 68 thích hợp với máy nén piston hoặc hệ thống làm việc ở nhiệt độ cao.

2. Tiêu chuẩn DIN 51506 cho dầu máy nén khí

DIN 51506 là tiêu chuẩn của Đức chuyên áp dụng cho dầu máy nén khí, tập trung đánh giá khả năng chống oxy hóa, chống tạo cặn và bảo vệ chi tiết máy trong điều kiện áp suất và nhiệt độ cao.

Tiêu chuẩn DIN 51506 được chia thành các nhóm như VDL, VCL và VBL. Trong đó, VDL là cấp cao nhất, thường dùng cho máy nén khí trục vít và piston hoạt động liên tục, yêu cầu thời gian sử dụng dầu dài và độ sạch cao.

3. Tiêu chuẩn ISO 6743-3 cho dầu máy nén khí

ISO 6743-3 là hệ thống phân loại dầu công nghiệp, trong đó dầu máy nén khí được ký hiệu bằng các nhóm như DA, DB, DC, DAG. Tiêu chuẩn này giúp quý khách xác định rõ loại dầu phù hợp với từng kiểu máy nén và điều kiện vận hành cụ thể.

Ví dụ, nhóm DA và DB thường dùng cho máy nén khí piston, trong khi nhóm DAG được áp dụng cho dầu máy nén khí trục vít chất lượng cao, yêu cầu khả năng chống oxy hóa và tách nước tốt.

4. Tiêu chuẩn ASTM và các phép thử kỹ thuật

ASTM là tiêu chuẩn của Hoa Kỳ, không trực tiếp phân loại dầu theo cấp sử dụng mà cung cấp các phương pháp thử để đánh giá chất lượng nhớt máy nén khí. Các phép thử ASTM tập trung vào độ bền oxy hóa, khả năng chống tạo cặn, chống tạo bọt và tính ổn định nhiệt của dầu.

Thông qua các chỉ tiêu ASTM, quý khách có thể đánh giá mức độ phù hợp của dầu trước khi đưa vào sử dụng cho máy nén khí làm việc liên tục hoặc tải nặng.

5. Tiêu chuẩn theo khuyến nghị của hãng sản xuất máy nén khí

Ngoài các tiêu chuẩn chung, nhớt máy nén khí còn phải đáp ứng yêu cầu riêng từ nhà sản xuất máy như Atlas Copco, Kobelco, Hitachi, Fusheng, Puma hoặc Ingersoll Rand. Những khuyến nghị này thường quy định rõ loại dầu gốc, cấp độ nhớt và thời gian thay dầu.

Quý khách nên ưu tiên lựa chọn dầu đạt hoặc vượt các tiêu chuẩn OEM để đảm bảo tính tương thích, tránh làm mất bảo hành hoặc ảnh hưởng đến hiệu suất máy.

6. Các tiêu chí kỹ thuật quan trọng của nhớt máy nén khí

Bên cạnh tiêu chuẩn phân loại, nhớt máy nén khí còn cần đáp ứng các tiêu chí kỹ thuật quan trọng như khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao, hạn chế tạo cặn carbon, tách nước nhanh và chống tạo bọt hiệu quả.

Những tiêu chí này giúp dầu duy trì độ sạch cho hệ thống, bảo vệ trục vít, piston và vòng bi, đồng thời giảm nguy cơ quá nhiệt và sự cố trong quá trình vận hành máy nén khí.

7. Vì sao cần chọn đúng tiêu chuẩn nhớt máy nén khí?

Việc chọn đúng loại nhớt máy nén khí có tiêu chuẩn phù hợp giúp quý khách giảm chi phí bảo trì, kéo dài chu kỳ thay dầu và đảm bảo máy nén khí hoạt động ổn định trong thời gian dài. Sử dụng dầu không đạt tiêu chuẩn có thể gây đóng cặn, tăng nhiệt độ làm việc và làm giảm hiệu suất nén khí.

VUI LÒNG ĐIỀN ĐẦY ĐỦ THÔNG TIN ĐỂ HỢP TÁC VỚI CHÚNG TÔI